Author Archives: admin

Diode FR307

Datasheet FR307 Thông số kỹ thuật: Điện áp ngược max VRRS(V) Dòng thuận IF(A) Điện áp rơi thuận VF(V) Dòng ngược IR(mA) 1000 3.0 1.3 5.0    

Loading

Posted in Diodes, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở Diode FR307

MBR5200

 Datasheet MBR5200 Thông số kỹ thuật: Điện áp ngược max VRRS(V) Dòng thuận IF(A) Điện áp rơi thuận VF(V) Dòng ngược IR(mA) 200 5.0 1.0 0.1 Ứng dụng: Bảo vệ ngược cực Invert tần số cao, điện áp thấp

Loading

Posted in Diodes, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở MBR5200

IRFZ44N

Datasheet IRFZ44N Thông số kỹ thuật: VDSS = 55V ID = 49A RDS(ON) = 17.5mΩ Operating Temperature: -55 ÷ +1750C Package: TO-220    

Loading

Posted in LINH KIỆN ĐIỆN TỬ, Mosfets & FETs | Chức năng bình luận bị tắt ở IRFZ44N

TPS5430

Datasheet TPS5430

Loading

Posted in IC nguồn, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở TPS5430

PL-2303HX

Datasheet PL-2303HX  

Loading

Posted in Interface & Network, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở PL-2303HX

MOC3021

Datasheet MOC3021 Thông số kỹ thuật: Điện áp ngược max VRRM (V) Dòng vào IF (mA) Điện áp ngõ ra ở trạng thái ngắt VDRM (V) Dòng ngõ ra Io (A) 3 60 400 1    

Loading

Posted in LINH KIỆN ĐIỆN TỬ, Optocoupler | Chức năng bình luận bị tắt ở MOC3021

A3120

Datasheet A3120 Thông số kỹ thuật: Điện áp ngược max VRRM (V) Dòng vào IF (mA) Điện áp ngõ ra VO (V) Dòng ngõ ra Io (A) 5 25 VCC 2 Ứng dụng: Điều khiển các IGBT/MOSFET Trong các bộ Inverter Trong các bộ nguồn công suất  

Loading

Posted in LINH KIỆN ĐIỆN TỬ, Optocoupler | Chức năng bình luận bị tắt ở A3120

PC929

Datasheet PC929 Thông số kỹ thuật: Điện áp ngược max VRRM (V) Dòng thuận IF (mA) Điện áp ngõ ra VO (V) Dòng ngõ ra Io (mA) 6 20 35 0.1  

Loading

Posted in LINH KIỆN ĐIỆN TỬ, Optocoupler | Chức năng bình luận bị tắt ở PC929

PC923I

Datasheet PC923 Thông số kỹ thuật: Điện áp ngược max VRRM (V) Dòng thuận IF (mA) Điện áp ngõ ra VO (V) Dòng ngõ ra Io (mA) 6 20 35 0.1    

Loading

Posted in LINH KIỆN ĐIỆN TỬ, Optocoupler | Chức năng bình luận bị tắt ở PC923I

BAT54C

Datasheet BAT54C Thông số kỹ thuật: Thuộc dòng Schottky Diode Điện áp rơi khi dẫn thấp Khả năng mang dòng cao Đóng vỏ: SOT-23 Điện áp ngược max VRRM (V) Dòng thuận I0 (A) Điện áp rơi thuận VF (V) Dòng ngược IR (µA) 30 0.2 0.24 2   Ứng dụng: Trong các bộ chuyển […]

Loading

Posted in Diodes, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở BAT54C

TL3843P

Datasheet TL3843P Thông tin sản phẩm: Dải điện áp đầu vào tương tự -0.3 ÷ 6.3V Điện áp đầu ra 35V Điện áp đầu vào 35V Nguồn dòng 30mA Dòng điện đầu ra ±1A Nhiệt độ làm việc 0 ÷ 700C Kiểu vỏ PDIP-8    

Loading

Posted in IC nguồn, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở TL3843P

Nguồn 12VDC-5A-60W

Thông số kỹ thuật: Điện áp đầu vào: 85 ÷ 265VAC Điện áp đầu ra: 12VDC Kích thước: 110 X 88 X 36mm Chức năng bảo vệ: Ngắn mạch/quá áp/quá dòng/quá nhiệt Bảo hành: 06 tháng

Loading

Posted in LINH KIỆN ĐIỆN TỬ, Nguồn - Adapter | Chức năng bình luận bị tắt ở Nguồn 12VDC-5A-60W

Thạch anh 11.0592MHz-SMD

Thông số kỹ thuật:

Loading

Posted in SMD 49S, Thạch anh | Chức năng bình luận bị tắt ở Thạch anh 11.0592MHz-SMD

Thạch anh 6MHz-SMD

Thông số kỹ thuật:

Loading

Posted in LINH KIỆN ĐIỆN TỬ, SMD 49S, Thạch anh | Chức năng bình luận bị tắt ở Thạch anh 6MHz-SMD

Thạch anh 16MHz-SMD

Thông số kỹ thuật  

Loading

Posted in LINH KIỆN ĐIỆN TỬ, SMD 49S, Thạch anh | Chức năng bình luận bị tắt ở Thạch anh 16MHz-SMD

TL084IDR

Datasheet TL084IDR Thông số kỹ thuật: Nguồn cung cấp (V) ± 18V Dòng nguồn max (mA) 2.8 Dòng phân cực đầu vào max (pA) 400 Hệ số loại bỏ kiểu chung (dB) 86 Băng tần khuếch đại (MHz) 3 Tốc độ xoay (V/µs) 13 Kiểu vỏ 16-SOIC Ứng dụng: Dùng trong các mạch so sánh […]

Loading

Posted in Amplifiers and linear IC, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở TL084IDR

TL082CD

Datasheet TL082CD Thông số kỹ thuật: Nguồn cung cấp (V) ± 18V Dòng nguồn max (mA) 2.8 Dòng phân cực đầu vào max (pA) 400 Hệ số loại bỏ kiểu chung (dB) 86 Băng tần khuếch đại (MHz) 3 Tốc độ xoay (V/µs) 13 Kiểu vỏ 8-SOIC Ứng dụng: Dùng trong các mạch tạo xung […]

Loading

Posted in Amplifiers and linear IC, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở TL082CD

MOC3020M

Datasheet MOC3020M Thông số kỹ thuật: Điện áp cách ly      5300Vrms Điện áp trạng thái đóng 400V Dòng mở 30mA Dòng ghim 100µA Dòng hồi tiếp 60mA Kiểu vỏ 6-DIP Ứng dụng:

Loading

Posted in LINH KIỆN ĐIỆN TỬ, Optocoupler | Chức năng bình luận bị tắt ở MOC3020M

IR2104S

Datasheet IR2104s Thông số kỹ thuật: VOFFSET (max) 600 V IO+/- 130 mA/ 270mA VOUT 10 – 20 V Ton/off(typ) 680&150ns Deadtime(typ) 520ns Kiểu vỏ 4-SOP Mạch ứng dụng

Loading

Posted in Drivers IC, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở IR2104S

KBP307

Datasheet KBP307 Thông số kỹ thuật của KBP307: Điện áp ngược max VRRM (V) Dòng thuận IF (A) Điện áp rơi thuận VF (V) Dòng ngược IR (µA) 700 3 1.1 10 – 500 Ứng dụng:   Trong các mạch chỉnh lưu

Loading

Posted in Diodes, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở KBP307

IRF540S

Datasheet IRF540S Thông số kỹ thuật IRF540S: VDDS =  100V RDS(on) = 0.077 Ω ID = 28 A Operating Temperature Range: -55 to +175 Package: SMD-220

Loading

Posted in LINH KIỆN ĐIỆN TỬ, Mosfets & FETs | Chức năng bình luận bị tắt ở IRF540S

KBU1010

Datasheet KBU1010 Thông số kỹ thuật KBU1010: Điện áp ngược max VRRM (V) Dòng thuận IF (A) Điện áp rơi thuận VF (V) Dòng ngược IR (µA) 700 10 1.0 10 – 1000 Ứng dụng:  Trong các mạch chỉnh lưu.

Loading

Posted in Diodes, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở KBU1010

KBU808

Datasheet KBU808 Thông số sản phẩm KBU808: Điện áp ngược max VRRM (V) Dòng thuận IF (A) Điện áp rơi thuận VF (V) Dòng ngược IR (µA) 560 8.0 1.1 10 – 1000 Ứng dụng:  Trong mạch chỉnh lưu.

Loading

Posted in Diodes, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở KBU808

Diode cầu DB107

Datasheet DB107 Thông số kỹ thuật của DB107: Điện áp ngược max VRRM (V) Dòng thuận IF (A) Điện áp rơi thuận VF (V) Dòng ngược IR (µA) 700 1 1.1 50 – 500 Ứng dụng:  Trong các mạch chỉnh lưu

Loading

Posted in Diodes, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở Diode cầu DB107