Author Archives: admin

LTC486CN

Datasheet LTC486CN Thông số kỹ thuật: Điện áp cung cấp (V)  12 Điện áp điều khiển đầu vào (V) -0.5 ÷ VCC + 0.5 Điện áp điều khiển đầu ra (V) ±14 Dòng điều khiển đầu vào (mA) ±25 Dòng điều khiển đầu ra (mA) ±25 Dải nhiệt độ làm việc 0 ÷ 700C Kiểu […]

Loading

Posted in Interface & Network, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở LTC486CN

MAX410CPA

Datasheet MAX410CPA Thông số kỹ thuật: Điện áp cung cấp (V)  ±2.4 ÷  ±5 Dòng khuếch đại (mA) 2.5 Băng thông khuếch đại (MHz) 28 Khuêch đại áp (dB) 115 Điện áp dịch (µV) 250 Tốc độ xoay chuyển (V/µs) 4.5 Dải nhiệt độ làm việc 0 ÷ 700C Kiểu vỏ PDIP-8   << Trang […]

Loading

Posted in Interface & Network, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở MAX410CPA

LM393D

Datasheet LM393D Thông số kỹ thuật: Điện áp cung cấp (V) +36 hoặc ±18 Điện áp đầu vào vi sai (V) 36 Điện áp đầu ra (V) 36 Công suất tiêu thụ (W) 570 Dải nhiệt độ làm việc -25 ÷ +850C Kiểu vỏ SOIC-8   << Trang chủ >>

Loading

Posted in Amplifiers and linear IC, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở LM393D

IC Driver động cơ L293B

Datasheet L293B Thông số kỹ thuật: Loại Half H-Bridge (Quad) Loại đầu vào TTL Logic Đầu vào Enable Có Dòng ra max 1 A Số đầu ra 4 Điện áp nguồn max 36 V Điện áp ra tải max 36 V Kiểu vỏ PDIP-16   << Trang chủ >>

Loading

Posted in Drivers IC, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở IC Driver động cơ L293B

HCPL-3120 A3120

Datasheet HCPL-3120 A3120 Thông số kỹ thật: Điện áp ngược max VRRM (V) Dòng vào IF (mA) Điện áp ngõ ra VO (V) Dòng ngõ ra IO (A) 5 25 VCC 2   Ứng dụng: Điều khiển các IGBT/MOSFET Ứng dụng trong các bộ Inverter Ứng dụng trong bộ nguồn công suất

Loading

Posted in LINH KIỆN ĐIỆN TỬ, Optocoupler | Chức năng bình luận bị tắt ở HCPL-3120 A3120

MC34151P

Datasheet MC34151P Thông số kỹ thuật: Loại High Speed Dual MOSFET Drivers Điện áp vào (V) 20 Đầu vào Logic (V) -0.3 ÷ 20 Công suất tiêu thụ (W) 1.0 Dải nhiệt độ làm việc 0 ÷ 700C Kiểu vỏ 8-PDIP   <<Trang chủ>>

Loading

Posted in LINH KIỆN ĐIỆN TỬ, Mosfets & FETs | Chức năng bình luận bị tắt ở MC34151P

Jump đơn cái 1×40 2.54MM – Loại tròn

Loading

Posted in Connectors, Jump, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở Jump đơn cái 1×40 2.54MM – Loại tròn

Jump đôi cái 2×40 2.54MM

Loading

Posted in Connectors, Jump, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở Jump đôi cái 2×40 2.54MM

PC817-SMD

Loading

Posted in LINH KIỆN ĐIỆN TỬ, Optocoupler | Chức năng bình luận bị tắt ở PC817-SMD

LM2596S-ADJ

Datasheet LM2596S-ADJ Thông số kỹ thuật:

Loading

Posted in IC nguồn, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở LM2596S-ADJ

LM386MX

Datasheet LM386MX Thông số kỹ thuật: Điện áp vào (V) 4 ÷ 12 Dòng nghỉ (mA) 4 Khuếch đại điện áp (AV) 46 dB Băng tần (KHz) 300 Trở kháng đầu vào (kΩ) 50 Dòng phân cực đầu vào (nA) 250 Kiểu vỏ SOIC-8 Ứng dụng: – Trong bộ khuếch đại radio AM-FM – Bộ […]

Loading

Posted in Amplifiers and linear IC, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở LM386MX

J44H11

Datasheet J44H11 Thông số kỹ thuật: Kiểu Transistor NPN Điện áp VCE (V) 80 Điện áp VEB (V) 5 Dòng IC (A) 8 Dòng IB (A) 5 Dải nhiệt độ làm việc -55 ÷ 1500C Kiểu vỏ TO-251    

Loading

Posted in LINH KIỆN ĐIỆN TỬ, SMD, Transistor | Chức năng bình luận bị tắt ở J44H11

LM2576S-5.0

Datasheet LM2576S-5.0 Thông tin sản phẩm IC LM2576S-5.0 gồm bộ chuyển đổi bên trong và tất cả các phần tử mạng bổ sung ở bên trong của package. Giả sử ta chỉ cần bổ sung thêm 2 tụ và một diode kết nối ngoài là ta được bộ chuyển đổi DC-DC. Dòng điện đầu ra […]

Loading

Posted in IC nguồn, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở LM2576S-5.0

Tản nhiệt nhôm đen

  Kích thước tản nhiệt: 25 x 23 x16mm

Loading

Posted in LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở Tản nhiệt nhôm đen

Biến trở 203

  Kích thước của biến trở 203:  

Loading

Posted in Biến trở, Điện trở, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở Biến trở 203

IR2233J

Datasheet IR2233J Thông số kỹ thuật: VOFFSET (V) 1200 IO+/- (mA) 420 VOUT (V) 12 – 20 Ton/off (ns) 750/700 Deadtime (ns) 250    

Loading

Posted in LINH KIỆN ĐIỆN TỬ, Mosfets & FETs | Chức năng bình luận bị tắt ở IR2233J

IC M93C76

Datasheet M93C76 Thông số kỹ thuật: Điện áp nguồn (V) 2.5 – 5 Bộ nhớ EEFROM 8Kb (1024×8) Tốc độ 2.0Mhz Dải nhiệt độ làm việc -40 ÷ 850C Kiểu vỏ 8-SOIC    

Loading

Posted in LINH KIỆN ĐIỆN TỬ, Memory ICs | Chức năng bình luận bị tắt ở IC M93C76

Jump đực 1×40 2.54MM

Loading

Posted in Connectors, Jump, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở Jump đực 1×40 2.54MM

Jump cái 1×40 2.54MM

Loading

Posted in Connectors, Jump, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở Jump cái 1×40 2.54MM

Zener 12V

Datasheet Zener 12V Số lượng 1 – 100 100 – 200 200 > Giá tiền(VND) 200 180 150

Loading

Posted in Diodes, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở Zener 12V

Diode 1N4007

Datasheet Diode 1N4007 Thông số kỹ thuật: Điện áp ngược VRMS (V) Dòng thuận IF(A) Điện áp rơi thuận VF(V) Dòng ngược IR(mA) 700 30 1.0 0.05  

Loading

Posted in Diodes, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở Diode 1N4007

J45H11

Datasheet J45H11 Thông số kỹ thuật: Kiểu Transistor PNP Điện áp VCE (V) 80 Điện áp VEB (V) 5 Dòng IC (A) 10 Dòng IB (A) 2 Dải nhiệt độ làm việc -55 ÷ 1500C Kiểu vỏ TO-251

Loading

Posted in DIP, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ, Transistor | Chức năng bình luận bị tắt ở J45H11

LED đơn 5MM

Loading

Posted in LED Đơn, LEDS, LINH KIỆN ĐIỆN TỬ | Chức năng bình luận bị tắt ở LED đơn 5MM

SamSung K4S561632E-UC75

Datasheet K4S561632 Thông tin sản phẩm Loại SDRAM 256Mb Nguồn cung cấp  3.3 V Cấu hình 4 X 4M X 16bits Tần số 166 MHz Kiểu vỏ 54-Pin TSSOP    

Loading

Posted in Memory ICs | Chức năng bình luận bị tắt ở SamSung K4S561632E-UC75